employee savings plan
Định nghĩa
Danh từ: Kế hoạch tiết kiệm cho nhân viên (employee savings plan) là một chương trình do người sử dụng lao động thiết lập, cho phép nhân viên đóng góp một phần thu nhập của mình vào một quỹ đầu tư chung do người sử dụng lao động quản lý.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty cung cấp một kế hoạch tiết kiệm cho nhân viên để giúp người lao động chuẩn bị cho việc nghỉ hưu.)
- (Theo kế hoạch tiết kiệm cho nhân viên, nhân viên có thể đóng góp tới 10% tiền lương của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enroll in an employee savings plan": đăng ký tham gia kế hoạch tiết kiệm cho nhân viên.
- New hires are encouraged to enroll in the employee savings plan during their first month. (Nhân viên mới được khuyến khích đăng ký tham gia kế hoạch tiết kiệm cho nhân viên trong tháng đầu tiên.)
"to match contributions in an employee savings plan": đối ứng các khoản đóng góp trong kế hoạch tiết kiệm cho nhân viên.
- The employer matches 50% of each employee's contribution to the employee savings plan. (Người sử dụng lao động đối ứng 50% mỗi khoản đóng góp của nhân viên vào kế hoạch tiết kiệm cho nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Employee stock ownership plan (ESOP): kế hoạch sở hữu cổ phiếu cho nhân viên, một loại kế hoạch tiết kiệm cụ thể tập trung vào cổ phiếu công ty.
- Retirement savings plan: kế hoạch tiết kiệm hưu trí, thường là dạng phổ biến của kế hoạch tiết kiệm cho nhân viên.
Từ đồng nghĩa
- Workplace savings plan: kế hoạch tiết kiệm tại nơi làm việc.
- Employer-sponsored savings plan: kế hoạch tiết kiệm do người sử dụng lao động bảo trợ.
Các cụm từ liên quan
Contribution limit: giới hạn đóng góp (số tiền tối đa mà nhân viên có thể đưa vào kế hoạch).
- The employee savings plan has a contribution limit of $20,000 per year. (Kế hoạch tiết kiệm cho nhân viên có giới hạn đóng góp là 20.000 đô la mỗi năm.)
Vesting schedule: lịch trình trao quyền (thời gian nhân viên phải làm việc để sở hữu đầy đủ các khoản đóng góp từ người sử dụng lao động).
- The employee savings plan's vesting schedule is three years. (Lịch trình trao quyền của kế hoạch tiết kiệm cho nhân viên là ba năm.)
Thành ngữ liên quan
- Save for a rainy day: tiết kiệm cho những lúc khó khăn (liên quan đến mục đích chung của kế hoạch tiết kiệm).
- Joining an employee savings plan is a smart way to save for a rainy day. (Tham gia kế hoạch tiết kiệm cho nhân viên là một cách thông minh để tiết kiệm cho những lúc khó khăn.)